mess up

/mɛs əp/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "mess up". Phiên âm /mɛs əp/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "mess up" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “mess up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish